parking lot or parking slot
Constructing a Data Model for a Parking Lot Management System | Vertabelo Database Modeler
Research shows that cars remain parked for 95% of their lifetime, suggesting that parking lot management systems should be smart, efficient, and robust. In this article, weâll construct a data model for such a system.
ĐĂNG KÝ BẢN TIN - Sơn tạo hiệu ứng Bê tông - Hiệu ứng Gạch đá
ICD PARKING SYSTEM - Đơn vị chuyên thi công, lắp đặt barie tự động và cabin bảo vệ kiểm soát ra vào khu đô thị, khu chung cư, bãi đỗ xe, .....
Sổ Tay Dành Cho Tổ Chức Fire Department San Andreas
1. Không lạm dụng súng, máu, giáp để thực hiện trả thù cá nhân · 2. Không được chửi thề trên radio faction · 3. Hạn chế Car Raming , Car Parking ...
parking, parking space, car park - Dịch thuật
Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.